
Yanis Cimignani là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lugano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
918Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 769 | 3 | 0 | 0 | 13 | 4 | 86% | 46% | 2 | 0 | 6,96 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 80% | 25% | 1 | 0 | 6,80 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 769 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/376 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/38 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/30 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/57 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | T 5-2 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 1 | 2/5 | V | 7,08 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 39/46 | 1 | 1/1 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 4-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 2/3 | V | 6,85 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 4-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 3 | 5/6 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 43/52 | 2 | 4/8 | V | 8,20 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/55 | 1 | 3/7 | — | 7,07 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 1 | 1/6 | — | 6,40 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 2 | 5/12 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/10/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 1,8 triệu € |
| 26/03/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/10/2023 | 21 | 1,7 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 2,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Ajaccio | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AC Ajaccio II | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Ajaccio U17 | AC Ajaccio II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | SC Bastia Jugend | AC Ajaccio U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực40