Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Fehr

ThunHậu vệSUI
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Fabio Fehr là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
628Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
628Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—8653810216366%54%206,37
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000050%64%105,66
Switzerland Cup2026-2027—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/216 (66%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
17/58 (29%)
Chuyền dài chính xác
17/48 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
24
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/59 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/22 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Fehr · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-1900000011/2247/13V5,66
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 2-4900161211/2048/11—6,48
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 2-112001003/824/5—6,60
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 2-4900020336/5234/9—6,03
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-1710030124/3214/7—6,26
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3901121325/3535/8—8,23
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsH 0-0280021316/1800/4V6,82
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 4-3900000011/2355/9—5,85
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanH 2-245003006/924/7—6,38
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanB 0-7900000215/2714/7—5,06

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20191975 nghìn €
05/01/20201975 nghìn €
30/07/202020250 nghìn €
11/01/202120250 nghìn €
22/06/202121250 nghìn €
02/01/202221250 nghìn €
07/06/202222450 nghìn €
28/12/202222500 nghìn €
06/06/202323500 nghìn €
20/12/202323400 nghìn €
30/05/202424300 nghìn €
22/12/202424400 nghìn €
09/06/202525400 nghìn €
01/10/202525700 nghìn €
28/12/202525700 nghìn €
16/03/2026261,2 triệu €
01/06/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024VaduzThunChuyển nhượng—
30/06/2022GrasshopperVaduzChuyển nhượng—
29/06/2022VaduzGrasshopperCho mượn—
06/01/2022GrasshopperVaduzChuyển nhượng—
30/12/2021SchaffhausenGrasshopperCho mượn—
30/08/2021GrasshopperSchaffhausenChuyển nhượng—
03/02/2020Grasshoppers U21GrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2018Grasshopper U18Grasshoppers U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy55
  • Sức mạnh63
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com