
Christopher Ibayi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Maghreb Fez.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 44% | 0 | 0 | 6,15 |
| The Botola Pro | — | — | 2 | 1 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
The Botola Pro · 2 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Cameroon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | CAN | @ Namibia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 4/9 | — | 6,15 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/5 | V | 6,30 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 14/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 3-8 | 57 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 2/9 | V | 6,30 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 5/9 | Đ | 5,52 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 19/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 13/15 | 0 | 2/8 | — | 8,20 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | V | 5,72 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zambia | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/10/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Thun | Maghreb Fez | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Ajaccio | Thun | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 18/01/2024 | FC Rouen | Ajaccio | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | Versailles 78 | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Trelissac | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Granville | Trelissac | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Gallia Lucciana | Granville | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Tours II | Gallia Lucciana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bastia II | Tours II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Bastia U19 | Bastia II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Bastia U17 | SC Bastia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực43