Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Kendouci

LuganoTiền vệALG
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ahmed Kendouci là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Lugano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
372Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—932821024185%53%106,85
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/142 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Kendouci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ GetafeT 5-2dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernT 4-07000008/110——6,47
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 4-0180010233/3533/3—7,50
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 4-122000005/833/3—6,38
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-111101103/511/1—7,15
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 1-045000018/1112/5V6,87
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionT 2-1900110127/2912/7—7,37
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maccabi Tel AvivH 1-18000013/700/2—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20191950 nghìn €
05/12/20192075 nghìn €
13/08/202021500 nghìn €
16/02/202121800 nghìn €
20/07/2021221,3 triệu €
01/01/2022221,3 triệu €
19/06/2022221,3 triệu €
23/02/2023231,5 triệu €
28/06/2023241,3 triệu €
23/04/2024241,5 triệu €
02/10/2024252,0 triệu €
13/02/2025252,5 triệu €
12/06/2025252,5 triệu €
01/10/2025261,8 triệu €
28/12/2025261,5 triệu €
16/03/2026261,2 triệu €
01/06/202626800 nghìn €
21/09/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Ceramica Cleopatra FCLuganoHết hạn mượn 1.5378M €1,5 triệu €
14/01/2025Al Ahly FCCeramica Cleopatra FCHết hạn mượn 0.778M €778 nghìn €
13/01/2025Ceramica Cleopatra FCAl Ahly FCCho mượn—
26/08/2023Al Ahly FCCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng 0.185M €185 nghìn €
27/01/2023ES SetifAl Ahly FCHết hạn mượn 0.92M €920 nghìn €
31/01/2019ES Setif U21ES SetifChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com