Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hannes Delcroix

LuganoHậu vệHAI
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Hannes Delcroix là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Lugano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.391Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
463Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—8654730110493%75%007,44
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—332700003289%75%107,59
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11790000094%28%006,29
World Cup2026—332700000094%52%006,44
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—322250000088%31%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
446/476 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
18/30 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
22
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/41 (75%)
Không chiến thắng / thua
14 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/166 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/20 (75%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/38 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/153 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/120 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/22 (31%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hannes Delcroix · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 3-2790000036/3812/7—6,29
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernT 4-0900010077/8234/4—7,06
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaB 0-2900000040/4925/7—6,87
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaT 4-1900011022/2724/6V7,60
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Costa RicaT 2-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 3-2900021086/9026/7—8,30
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 4-0903033093/9824/4—9,95
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 4-18000005/611/1—6,18
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-2900021169/7503/5—6,78
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-1900000064/7044/7—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 2,8 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/201718150 nghìn €
05/06/201718150 nghìn €
08/01/201818200 nghìn €
02/06/201819200 nghìn €
10/09/201819250 nghìn €
26/12/201819250 nghìn €
09/06/201920250 nghìn €
18/09/201920350 nghìn €
17/12/201920500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
15/10/202021600 nghìn €
03/01/2021212,8 triệu €
16/03/2021223,5 triệu €
06/06/2021223,5 triệu €
05/01/2022223,2 triệu €
11/04/2022232,5 triệu €
25/05/2022233,5 triệu €
03/11/2022233,0 triệu €
21/03/2023242,2 triệu €
08/06/2023242,0 triệu €
18/12/2023244,0 triệu €
26/05/2024254,0 triệu €
29/12/2024254,0 triệu €
26/05/2025263,5 triệu €
16/10/2025262,5 triệu €
08/12/2025262,5 triệu €
16/03/2026272,0 triệu €
01/06/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026BurnleyLuganoChuyển nhượng—
29/06/2025Swansea CityBurnleyCho mượn—
23/01/2025BurnleySwansea CityChuyển nhượng—
21/08/2023AnderlechtBurnleyHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2020RKC WaalwijkAnderlechtCho mượn—
11/07/2019AnderlechtRKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2018RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2016Anderlecht U17RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2014Anderlecht YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Beerschot AC YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—
30/06/2011RBC Roosendaal YouthBeerschot AC YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Royal Antwerp FC YouthRBC Roosendaal YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh74
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com