
Nino Ziswiler
Thủ mônSUI
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nino Ziswiler là thủ môn 26 tuổi quốc tịch SUI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Thun | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2018 | FC Thun U21 | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Thun U18 | FC Thun U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Thun Youth | FC Thun U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 153
- Chỉ số 241
- Chỉ số 448
- Chỉ số 355