Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hicham Mahou

Aberdeen F.C.Tiền đạoFRA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Hicham Mahou là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aberdeen F.C..

Tiểu sử Hicham Mahou

Tiền đạo Hicham Mahou thi đấu cho Aberdeen F.C. và mang quốc tịch France, hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải và sinh ngày 02/07/1999. Ở Ngoại hạng Scotland mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 22 phút thi đấu, điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—10220002076%0%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hicham Mahou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.B 0-1220020010/1300/2—6,29
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Banks o DeeB 1-27300310—0——6,39
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.H 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 4-0dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 1-213000002/401/3V5,92
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 1-0dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 1-0dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 1-1300011012/1412/5—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201819150 nghìn €
16/12/201819150 nghìn €
02/06/201919250 nghìn €
14/04/202121800 nghìn €
22/06/202121800 nghìn €
02/01/202222800 nghìn €
07/06/202222800 nghìn €
09/11/202223700 nghìn €
04/06/202323700 nghìn €
18/10/202324700 nghìn €
20/12/202324700 nghìn €
30/05/202424700 nghìn €
26/09/202425800 nghìn €
22/12/2024251,5 triệu €
19/03/2025251,0 triệu €
09/06/202525900 nghìn €
28/12/2025261,2 triệu €
01/06/2026261,0 triệu €
30/09/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Free PlayerAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2026LuganoFree PlayerTrở lại—
03/07/2022Lausanne SportsLuganoChuyển nhượng—
30/06/2021OGC NiceLausanne SportsChuyển nhượng—
29/06/2021Lausanne SportsOGC NiceCho mượn—
19/01/2021OGC NiceLausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2020OGC Nice BOGC NiceChuyển nhượng—
29/06/2020Red Star FC 93OGC Nice BCho mượn—
28/01/2020OGC Nice BRed Star FC 93Chuyển nhượng—
30/06/2016OGC Nice U17OGC Nice BChuyển nhượng—
30/06/2014OGC Nice YouthOGC Nice U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com