Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Behrens

LuganoTiền đạoGER
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kevin Behrens là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Lugano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—311352015380%47%007,24
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10270001180%60%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/36 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Behrens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 3-227001118/1003/5—6,65
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernT 4-0dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maccabi Tel AvivH 1-163001019/1405/10—6,36
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Maccabi Tel AvivT 2-1711011015/1913/8—7,75
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikH 2-2901074014/1804/6—8,06
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichT 5-0702043012/1301/4—8,53
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikT 2-0901021213/1502/3—8,18
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 4-1450100213/1603/6—6,55
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ KF DukagjiniT 5-162303304/701/3—9,25
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 2-120001014/705/9—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201221100 nghìn €
17/10/201221125 nghìn €
23/01/201321125 nghìn €
29/07/201322150 nghìn €
20/10/201322150 nghìn €
01/01/201422100 nghìn €
19/02/201423100 nghìn €
26/07/201423125 nghìn €
31/12/201423125 nghìn €
29/06/201524150 nghìn €
14/01/201624125 nghìn €
12/02/20162575 nghìn €
08/08/20162575 nghìn €
05/02/201726150 nghìn €
20/08/201726175 nghìn €
03/02/201827200 nghìn €
20/08/201827300 nghìn €
15/10/201827400 nghìn €
07/01/201927400 nghìn €
11/06/201928450 nghìn €
24/09/201928550 nghìn €
12/12/201928850 nghìn €
07/04/202029675 nghìn €
14/07/202029800 nghìn €
17/11/2020291,0 triệu €
07/02/202130900 nghìn €
15/06/202130900 nghìn €
21/12/2021301,0 triệu €
08/06/202231900 nghìn €
08/11/202231900 nghìn €
28/03/2023321,5 triệu €
21/06/2023322,0 triệu €
17/10/2023324,0 triệu €
13/12/2023324,0 triệu €
26/03/2024333,0 triệu €
28/05/2024332,0 triệu €
19/12/2024331,5 triệu €
04/06/2025341,0 triệu €
01/10/202534700 nghìn €
28/12/202534600 nghìn €
01/06/202635500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025VfL WolfsburgLuganoChuyển nhượng—
30/01/20241. FC Union BerlinVfL WolfsburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2021SV Sandhausen1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/20181. FC SaarbrückenSV SandhausenChuyển nhượng—
26/01/2016Rot-Weiss Essen1. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
30/06/2015Alemannia AachenRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
03/07/2014Hannover 96 AmAlemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2012SV WilhelmshavenHannover 96 AmChuyển nhượng—
31/07/2011SV Werder Bremen IIISV WilhelmshavenChuyển nhượng—
30/06/2010Werder Bremen U19SV Werder Bremen IIIChuyển nhượng—
30/06/2009SV Werder Bremen U19 IIWerder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2008SC Weyhe U17SV Werder Bremen U19 IIChuyển nhượng—
30/06/2006SC Weyhe YouthSC Weyhe U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com