
Kevin Behrens là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Lugano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 135 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 80% | 47% | 0 | 0 | 7,24 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 3/5 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 5/10 | — | 6,36 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 3/8 | — | 7,75 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 4 | 0 | 14/18 | 0 | 4/6 | — | 8,06 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | T 5-0 | 70 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | 8,53 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/15 | 0 | 2/3 | — | 8,18 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 3/6 | — | 6,55 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KF Dukagjini | T 5-1 | 62 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 9,25 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 5/9 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/10/2012 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/01/2013 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/07/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/10/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/02/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/07/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 31/12/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/06/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/01/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/02/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/08/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 05/02/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/08/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/02/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/08/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/10/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 24/09/2019 | 28 | 550 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 675 nghìn € |
| 14/07/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/11/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 08/11/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 28/03/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 33 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | VfL Wolfsburg | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | 1. FC Union Berlin | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2021 | SV Sandhausen | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1. FC Saarbrücken | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | Rot-Weiss Essen | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Alemannia Aachen | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2014 | Hannover 96 Am | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Wilhelmshaven | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | SV Werder Bremen III | SV Wilhelmshaven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Werder Bremen U19 | SV Werder Bremen III | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Werder Bremen U19 II | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SC Weyhe U17 | SV Werder Bremen U19 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SC Weyhe Youth | SC Weyhe U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực55