
Daniel Dos Santos Correia là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lugano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
747Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 668 | 4 | 0 | 0 | 18 | 8 | 87% | 47% | 2 | 0 | 7,15 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 37% | 0 | 0 | 6,07 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/279 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/95 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 41
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 3/8 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 4-0 | 83 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 26/30 | 2 | 4/11 | V | 9,59 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/61 | 1 | 6/13 | — | 7,07 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 4-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/32 | 2 | 6/13 | — | 6,54 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/36 | 1 | 9/15 | V | 7,80 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 24/26 | 3 | 6/11 | — | 6,64 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 24/26 | 2 | 3/13 | — | 6,98 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 4 | 5/7 | — | 6,47 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 2/6 | — | 6,07 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/23 | 0 | 3/12 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực40