Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lars Lukas Mai

LuganoHậu vệGER
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Lars Lukas Mai là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Lugano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
820Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
820Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—997301031191%58%107,18
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000095%33%106,07

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
486/531 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/46 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
14
Phá bóng
51
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/75 (58%)
Không chiến thắng / thua
22 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 21
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/60 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lars Lukas Mai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 3-2900000057/6023/9V6,07
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernT 4-0450100140/4613/5—7,71
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 4-0900000092/9925/6—7,14
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 4-1900100222/2824/8—7,05
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-2670000057/6115/12V6,08
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-1900000062/6701/2—6,65
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionT 2-1780000043/45310/14—7,32
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maccabi Tel AvivH 1-1900000136/4100/1—7,00
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Maccabi Tel AvivT 2-1900000035/4023/4—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/201818600 nghìn €
06/09/201818600 nghìn €
11/07/2019192,5 triệu €
16/12/2019192,5 triệu €
07/04/2020202,3 triệu €
16/07/2020201,8 triệu €
07/02/2021201,8 triệu €
15/06/2021212,0 triệu €
14/12/2021211,5 triệu €
15/06/2022221,0 triệu €
09/11/2022221,7 triệu €
27/03/2023222,0 triệu €
04/06/2023232,0 triệu €
18/10/2023232,2 triệu €
20/12/2023232,2 triệu €
27/03/2024232,5 triệu €
30/05/2024242,5 triệu €
26/09/2024242,3 triệu €
22/12/2024242,3 triệu €
09/06/2025252,0 triệu €
28/12/2025252,5 triệu €
01/06/2026262,5 triệu €
21/09/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022FC Bayern MunichLuganoHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2022SV Werder BremenFC Bayern MunichCho mượn—
30/06/2021FC Bayern MunichSV Werder BremenChuyển nhượng—
29/06/2021SV Darmstadt 98FC Bayern MunichCho mượn—
20/07/2020FC Bayern MunichSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2019Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2018Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2017Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Dynamo Dresden (Youth)FC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh75
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com