
Brighton Labeau là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Thun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.020Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 603 | 3 | 0 | 0 | 14 | 6 | 52% | 46% | 0 | 0 | 6,65 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 336 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 74% | 34% | 1 | 0 | 6,17 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 14% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/119 (52%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/151 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 43
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/39 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/55 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/14 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 2/14 | — | 5,99 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs El Salvador | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 9/10 | 1 | 6/19 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 6/16 | V | 6,30 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 4/14 | — | 5,09 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/24 | 0 | 9/25 | — | 6,26 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/23 | 1 | 11/18 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 12/25 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/14 | 0 | 8/15 | — | 6,38 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/14 | 0 | 9/19 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/02/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Guingamp | Thun | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 25/07/2024 | Lausanne Sports | Guingamp | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | Stade Ouchy | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Union Saint-Gilloise | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | FC Rapid 1923 | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Amiens | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Villefranche | Amiens | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | Amiens | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Creteil | Amiens | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | Amiens | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Monaco U21 | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực48