Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brighton Labeau

ThunTiền đạoFRA
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Brighton Labeau là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.020Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—9760330014652%46%006,65
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443360016174%34%106,17
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11810000050%14%005,99

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/119 (52%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/151 (46%)
Không chiến thắng / thua
43 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 43
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/39 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/55 (34%)
Không chiến thắng / thua
12 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/10 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/14 (14%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brighton Labeau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-181000015/1012/14—5,99
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs El SalvadorH 1-190013119/1016/19—7,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasT 2-190001007/1106/16V6,30
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ SurinameB 1-290001018/1014/14—5,09
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ El SalvadorB 1-366001005/803/6—6,10
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 2-1900000113/2409/25—6,26
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 2-4900020213/23111/18—6,46
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-1900040212/18112/25—6,41
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-390002118/1408/15—6,38
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsH 0-082001126/1409/19—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201721150 nghìn €
27/06/201923250 nghìn €
20/12/201923200 nghìn €
04/08/202024200 nghìn €
20/10/202024200 nghìn €
22/02/202125400 nghìn €
02/01/202226400 nghìn €
07/06/202226400 nghìn €
28/12/202226500 nghìn €
06/06/202327700 nghìn €
18/10/202327700 nghìn €
20/12/202327700 nghìn €
30/05/202428600 nghìn €
03/12/202428600 nghìn €
01/06/202529600 nghìn €
28/12/202529500 nghìn €
01/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2025GuingampThunHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
25/07/2024Lausanne SportsGuingampHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2022Stade OuchyLausanne SportsChuyển nhượng—
02/08/2021Union Saint-GilloiseStade OuchyChuyển nhượng—
27/08/2020FC Rapid 1923Union Saint-GilloiseChuyển nhượng—
07/07/2019AmiensFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
29/06/2019VillefrancheAmiensCho mượn—
24/07/2018AmiensVillefrancheChuyển nhượng—
29/06/2018CreteilAmiensCho mượn—
11/01/2018AmiensCreteilChuyển nhượng—
30/06/2017Monaco U21AmiensChuyển nhượng—
30/06/2013Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh30
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com