
Leonardo Bertone là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Luzern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 75% | 51% | 4 | 0 | 6,05 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/391 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/72 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | 1/2 | V | 5,90 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 42/50 | 0 | 1/4 | V | 6,30 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/38 | 2 | 3/5 | — | 5,76 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 3 | 5/6 | — | 5,92 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/32 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 3/6 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 3/7 | V | 6,50 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/24 | 1 | 1/5 | V | 5,80 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/39 | 0 | 3/4 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/11/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/09/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 17/06/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 28/09/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 15/07/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/04/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/01/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 12/10/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/04/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Thun | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | SK Beveren | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Thun | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | FC Cincinnati | Thun | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2018 | Young Boys | FC Cincinnati | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2013 | BSC Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực55