Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Bertone

LuzernTiền vệSUI
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Leonardo Bertone là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Luzern.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—101090000012475%51%406,05
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/391 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
31/72 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
17
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/45 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Bertone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-4900011125/3201/2V5,90
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-1900031142/5001/4V6,30
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 2-4900000124/3823/5—5,76
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-3900000136/4235/6—5,92
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 2-1900022124/3213/5—6,57
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteH 1-1900000035/4413/6—6,14
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-0900020039/4803/7V6,50
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenH 2-2900020013/2411/5V5,80
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 0-3900000132/4200/1—5,84
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 1-3900020127/3903/4—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20121850 nghìn €
16/06/20131950 nghìn €
25/11/201319250 nghìn €
13/02/201419500 nghìn €
11/09/201420500 nghìn €
14/12/201420750 nghìn €
17/06/201521750 nghìn €
28/09/2015211,0 triệu €
17/12/2015211,2 triệu €
15/07/2016221,5 triệu €
19/12/2016221,5 triệu €
11/07/2017231,5 triệu €
07/01/2018231,5 triệu €
23/04/2018241,5 triệu €
11/07/2018241,5 triệu €
19/03/2019251,5 triệu €
26/05/2019251,5 triệu €
29/11/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
30/07/202026800 nghìn €
15/10/202026800 nghìn €
03/01/202126900 nghìn €
06/06/202127900 nghìn €
12/10/202127600 nghìn €
12/01/202227450 nghìn €
18/04/202228400 nghìn €
28/12/202228400 nghìn €
06/06/202329400 nghìn €
20/12/202329300 nghìn €
30/05/202430300 nghìn €
22/12/202430200 nghìn €
09/06/202531200 nghìn €
01/10/202531300 nghìn €
28/12/202531300 nghìn €
16/03/202632400 nghìn €
01/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ThunLuzernChuyển nhượng—
04/07/2022SK BeverenThunChuyển nhượng—
15/09/2020ThunSK BeverenChuyển nhượng—
12/01/2020FC CincinnatiThunHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2018Young BoysFC CincinnatiHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
31/12/2013BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2012Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh52
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com