
Renato Steffen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lugano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
539Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 476 | 1 | 0 | 2 | 13 | 2 | 82% | 37% | 1 | 0 | 6,94 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64% | 40% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/219 (82%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 13/38 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/45 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 2/5 | V | 6,53 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 4-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/29 | 0 | 1/6 | V | 6,78 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 5,98 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 79 | 0 | 1 | 5 | 0 | 3 | 39/45 | 1 | 2/10 | — | 7,05 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 25/31 | 0 | 3/7 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/15 | 0 | 2/4 | — | 6,78 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 5/10 | V | 6,30 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | H 2-2 | 88 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27/34 | 0 | 3/5 | — | 7,40 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | T 5-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 37/43 | 1 | 5/7 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/04/2013 | 21 | 450 nghìn € |
| 16/06/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/02/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/09/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/04/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 23 | 3,2 triệu € |
| 17/12/2015 | 24 | 3,2 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 15/07/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 28 | 4,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 30 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 01/10/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2022 | VfL Wolfsburg | Lugano | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 09/01/2018 | FC Basel 1893 | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 11/01/2016 | Young Boys | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2013 | Thun | Young Boys | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 03/07/2012 | FC Solothurn | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2011 | SC Schoftland | FC Solothurn | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2007 | FC Aarau U16 | SC Schoftland | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật61
- Tư duy64
- Sức mạnh39
- Thể lực53