- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Stade Francis-Le Basser, Laval · Trọng tài: Chamel, Soulaimane · Ít mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
Red Star FC 93 thắng 2-1 ngay trên sân của Stade Lavallois MFC.
Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93 1-2 — Ligue 2 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Cyril Mandouki 29'
-
37'
0 - 1 ⚽ Samuel Renelkiến tạo: Saîf-Eddine Khaoui -
45'
0 - 2 ⚽ Damien Durandkiến tạo: Kevin Cabral - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Alessio Beaudouinthay Cyril Mandouki 45'
-
⚽ Mathys Houdayerkiến tạo: Ethan Clavreul
49'
1 - 2 - 52' 🟨 Kémo Cissé
- 61' 🔁 Mahamadou Diawarathay Kémo Cissé
- 61' 🔁 Cheick Mory Konatethay Samuel Renel
- 61' 🔁 Godson Kyeremehthay Saîf-Eddine Khaoui
- 62' 🟨 Mahamadou Diawara
- 67' 🔁 Come Bianay Balcotthay Theo Magnin
- 🔁 Yanis Courtthay Aboubakary Kante 67'
- 🔁 Julien Maggiottithay C. Gourichy 68'
- 🔁 Joseph Sambthay Jules Gaudin 78'
- 🔁 Corentin Fatouthay Esteban Mouton 78'
- 80' 🔁 Jovany Ikanga A Ngelethay Damien Durand
- 86' 🟨🟥 Mahamadou Diawara
- 86' 🟨 Gaetan Poussin
- 🟨 Yanis Court 94+4'
- 95+5' 🟨 Islamdine Halifa
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 19Tổng cú sút22
- 3Sút trúng đích7
- 6Sút không trúng đích7
- 15Sút trong vòng cấm16
- 6Sút bị chặn2
- 5Phạt góc6
- 54Tấn công nguy hiểm33
- 129Tấn công88
- 476Chuyền425
- 376Chuyền chính xác325
- 3Chuyền then chốt1
- 12Chuyền dài11
- 22Rê bóng14
- 26Tạt bóng16
- 56Tranh chấp60
- 28Tắc bóng26
- 62Cản phá61
- 12Cứu thua14
- 4Phạm lỗi9
- 30Bị phạm lỗi26
- 2Việt vị4
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Stade Lavallois MFC kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Stade Lavallois MFC ép sân · cột hướng xuống: Red Star FC 93 ép sân. Stade Lavallois MFC kiểm soát thế trận 51% thời gian, Red Star FC 93 41%.
Stade Lavallois MFCRed Star FC 93| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-1-2 vs 4-2-3-1
Stade Lavallois MFC · HLV David Vignes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Mamadou Samassa | Thủ môn | 6.97 |
| 3 | William Bianda © | Hậu vệ | 6.72 |
| 18 | Ababacar Moustapha Lo | Hậu vệ | 6.36 |
| 22 | Jules Gaudin | Hậu vệ | 6.46 |
| 23 | Esteban Mouton | Hậu vệ | 6.16 |
| 6 | Sam Sanna | Tiền vệ | 6.6 |
| 7 | Chafik Gourichy | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Cyril Mandouki | Tiền vệ | 5.63 |
| 31 | Mathys Houdayer | Tiền vệ | 7.58 |
| 20 | Ethan Clavreul | Tiền đạo | 6.76 |
| 28 | Aboubakary Kante | Tiền đạo | 6.06 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Alessio Beaudouin | Hậu vệ |
| 17 | Corentin Fatou | Tiền đạo |
| 1 | Maxime Hautbois | Thủ môn |
| 5 | Julien Maggiotti | Tiền vệ |
| 33 | Sacha Mellier | Tiền vệ |
| 24 | Sidi Bane | Hậu vệ |
| 32 | Yanis Court | Tiền vệ |
| 35 | Layousse Samb | Hậu vệ |
| 27 | Alpha Diallo | Tiền vệ |
Red Star FC 93 · HLV Damien Perrinelle
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Gaetan Poussin | Thủ môn | 6.38 |
| 2 | Theo Magnin | Hậu vệ | 6.28 |
| 3 | Matthieu Huard | Hậu vệ | 6.02 |
| 4 | Elyaz Zidane | Hậu vệ | 6.84 |
| 20 | Dylan Durivaux | Hậu vệ | 6.41 |
| 7 | Damien Durand © | Tiền vệ | 7.88 |
| 10 | Saîf-Eddine Khaoui | Tiền vệ | 7.31 |
| 11 | Kémo Cissé | Tiền vệ | 6.7 |
| 17 | Samuel Renel | Tiền vệ | 7.99 |
| 19 | Islamdine Halifa | Tiền vệ | 6.1 |
| 91 | Kevin Cabral | Tiền đạo | 7.42 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Yanis Benchaouch | Thủ môn |
| 80 | Come Bianay Balcot | Hậu vệ |
| 9 | Ilija Despotovic | Tiền đạo |
| 14 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ |
| 5 | Josué Escartin | Hậu vệ |
| 23 | Jovany Ikanga A Ngele | Tiền đạo |
| 27 | Godson Kyeremeh | Tiền đạo |
| 45 | Cheick Mory Konate | Tiền vệ |
| 21 | Idrissa Sabaly | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Stade Lavallois MFC | Francis Coquelin | Chấn thương | Wound |
| Stade Lavallois MFC | Mamadou Samassa | Treo giò | Inactive |
| Stade Lavallois MFC | Hermann Esmel | Chấn thương | Knee injury |
| Stade Lavallois MFC | Julien Maggiotti | Treo giò | Red card suspension |
| Stade Lavallois MFC | Corentin Fatou | Treo giò | Inactive |
| Stade Lavallois MFC | Mattéo Commaret | Chấn thương | Arm Injury |
| Stade Lavallois MFC | Alpha Diallo | Treo giò | Inactive |
| Stade Lavallois MFC | Yanis Court | Treo giò | Inactive |
| Red Star FC 93 | Pierre Lemonnier | Chấn thương | Wound |
| Red Star FC 93 | Kevin Cabral | Treo giò | Inactive |
| Red Star FC 93 | Guillaume Trani | Treo giò | Inactive |
| Red Star FC 93 | Mahamadou Diawara | Treo giò | Inactive |
| Red Star FC 93 | Sékou Guindo | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 67.00 | 6.5 | 1.11 | 3.5 | 2.75 | 1.42 | 9.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -1.5 | 2.00 | 1.80 | 06:45 04/09 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (19 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | INT CF | Red Star FC 93 – Stade Lavallois MFC | 2–1 |
| 04/04/2026 | FRA Ligue 2 | Red Star FC 93 – Stade Lavallois MFC | 0–0 |
| 18/10/2025 | FRA Ligue 2 | Stade Lavallois MFC – Red Star FC 93 | 0–1 |
| 11/01/2025 | FRA Ligue 2 | Stade Lavallois MFC – Red Star FC 93 | 1–1 |
| 21/09/2024 | FRA Ligue 2 | Red Star FC 93 – Stade Lavallois MFC | 0–3 |
| 30/07/2023 | INT CF | Stade Lavallois MFC – Red Star FC 93 | 1–1 |
| 06/05/2022 | FRA Ligue 3 | Stade Lavallois MFC – Red Star FC 93 | 2–2 |
| 08/01/2022 | FRA Ligue 3 | Red Star FC 93 – Stade Lavallois MFC | 1–2 |
| 24/03/2021 | FRA Ligue 3 | Red Star FC 93 – Stade Lavallois MFC | 0–0 |
| 03/10/2020 | FRA Ligue 3 | Stade Lavallois MFC – Red Star FC 93 | 1–2 |
Phong độ gần đây
Stade Lavallois MFC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | FRA Ligue 2 | Stade Lavallois MFC – Grenoble | 0–3 | B |
| 22/08/2026 | FRA Ligue 2 | Metz – Stade Lavallois MFC | 1–1 | H |
| 15/08/2026 | FRA Ligue 2 | Stade Lavallois MFC – FC Nantes | 2–1 | T |
| 09/08/2026 | FRA Ligue 2 | Rodez Aveyron – Stade Lavallois MFC | 3–1 | B |
| 31/07/2026 | INT CF | Stade Lavallois MFC – Havre Athletic Club | 1–1 | H |
Red Star FC 93
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | FRA Ligue 2 | Red Star FC 93 – Stade DE Reims | 1–4 | B |
| 22/08/2026 | FRA Ligue 2 | Boulogne – Red Star FC 93 | 1–1 | H |
| 15/08/2026 | FRA Ligue 2 | Red Star FC 93 – Sochaux | 0–0 | H |
| 09/08/2026 | FRA Ligue 2 | FC Nantes – Red Star FC 93 | 0–1 | T |
| 31/07/2026 | INT CF | Amiens – Red Star FC 93 | 3–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93 đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93 thuộc Ligue 2, Vòng 5 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Francis-Le Basser (Laval).
- Kết quả Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93 là bao nhiêu?
- Red Star FC 93 thắng Stade Lavallois MFC 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93 gần đây thế nào?
- Trong 19 lần gặp nhau gần nhất: Stade Lavallois MFC thắng 4, hòa 8, Red Star FC 93 thắng 7. Lần gần nhất ngày 10/07/2026 (INT CF) Red Star FC 93 2-1 Stade Lavallois MFC.
- Phong độ Stade Lavallois MFC và Red Star FC 93 trước trận?
- Stade Lavallois MFC: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLDW); Red Star FC 93: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWLW).
- Đội hình xuất phát Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93?
- Stade Lavallois MFC ra sân với sơ đồ 4-3-1-2, Red Star FC 93 dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:25 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

