Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Cabral

Red Star FC 93Tiền đạoFRA
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Kevin Cabral là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
560Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
560Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—7656010217765%35%106,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/6
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/117 (65%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/11 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/70 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Cabral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2@ GuingampT 3-120001015/700/1—6,71
15/09/2026Ligue 2vs MetzT 1-090002209/1325/11V6,13
05/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 2-1900121316/2513/13—7,42
29/08/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-490003109/1613/10—6,37
22/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-190011128/1304/14—7,55
15/08/2026Ligue 2vs SochauxH 0-0900021216/2314/6—6,44
09/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 1-0901061114/2016/15—7,79
13/05/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-3751132119/2102/5—8,23
10/05/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCH 1-1641042116/2004/7—8,20
03/05/2026Ligue 2@ AmiensT 3-1730121214/1612/6—7,62

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,8 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201919300 nghìn €
26/06/201919400 nghìn €
05/01/202020600 nghìn €
07/04/202020525 nghìn €
10/11/202021800 nghìn €
10/03/2021211,8 triệu €
15/04/2021214,5 triệu €
08/07/2021214,5 triệu €
08/11/2021224,5 triệu €
17/08/2022234,0 triệu €
07/11/2022233,5 triệu €
21/08/2023242,0 triệu €
17/12/2023241,5 triệu €
12/06/2024241,5 triệu €
11/12/2024251,5 triệu €
04/06/2025251,5 triệu €
12/10/2025261,2 triệu €
10/12/2025261,0 triệu €
22/03/202626800 nghìn €
25/05/2026261,0 triệu €
20/09/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2025MLS PoolRed Star FC 93Chuyển nhượng—
17/07/2025Colorado RapidsMLS PoolChuyển nhượng—
07/12/2022Los Angeles GalaxyColorado RapidsHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
07/04/2021ValenciennesLos Angeles GalaxyHết hạn mượn 5.4M €5,4 triệu €
20/02/2019Valenciennes BValenciennesChuyển nhượng—
04/07/2017Paris Saint Germain U19Valenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com