Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahamadou Diawara

Red Star FC 93Tiền đạoFRA
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mahamadou Diawara là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—20530000095%21%215,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/20 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahamadou Diawara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2@ GuingampT 3-1280000014/1512/8—6,33
05/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 2-125000005/501/6Đ5,43
23/03/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/2023181,0 triệu €
17/12/2023183,0 triệu €
02/06/2024193,0 triệu €
09/12/2024192,5 triệu €
02/06/2025202,0 triệu €
09/12/2025202,0 triệu €
12/03/2026211,5 triệu €
03/06/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026LyonRed Star FC 93Chuyển nhượng—
29/06/2026Royal AntwerpLyonCho mượn—
07/09/2025LyonRoyal AntwerpChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2025Havre Athletic ClubLyonCho mượn—
16/01/2025LyonHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2023Paris Saint Germain U19LyonChuyển nhượng—
30/06/2022Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Football Club Fleury 91 JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—
30/06/2018—Football Club Fleury 91 JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com