Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esteban Mouton

Stade Lavallois MFCHậu vệFRA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Esteban Mouton là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
684Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—876840028182%58%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
392/478 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
19/36 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/85 (58%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esteban Mouton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs ClermontH 3-3900020152/6335/10—6,43
10/10/2026Ligue 2@ Pau FCB 2-3900000259/68110/14—6,57
19/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1900111358/6725/10V7,23
12/09/2026Ligue 2@ DijonB 2-3900020054/7228/16—6,03
05/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-2780010037/4705/8—6,16
22/08/2026Ligue 2@ MetzH 1-1900020049/5666/8—7,42
15/08/2026Ligue 2vs FC NantesT 2-1900000135/4638/14—6,45
09/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 1-3660100248/5913/5—6,39
16/05/2026National Pháp@ DijonB 2-3900010258/6548/13—6,87
10/05/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.T 2-0900000043/4812/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202421100 nghìn €
25/05/202521300 nghìn €
14/10/202522400 nghìn €
07/12/202522400 nghìn €
24/05/202622500 nghìn €
20/09/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026US OrléansStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2025AubagneUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2023Olympique de ValenceAubagneChuyển nhượng—
30/06/2021Olympique de Valence U19Olympique de ValenceChuyển nhượng—
30/06/2020Olympique de Valence U17Olympique de Valence U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Saint Etienne U17Olympique de Valence U17Chuyển nhượng—
30/06/2018AS Saint-Étienne YouthSaint Etienne U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com