
Sidi Bane là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
289Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 289 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 48% | 0 | 1 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/246 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 84/86 | 2 | 6/12 | — | 7,45 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/58 | 2 | 3/7 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/83 | 0 | 3/6 | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/2 | Đ | 5,10 |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Rouen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/69 | 1 | 1/5 | — | 7,22 |
| 20/05/2026 | Ligue 2 | @ FC Rouen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 6/12 | V | 6,38 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/44 | 0 | 2/4 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/11/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 10/07/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/07/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/10/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/03/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | AVS Futebol SAD | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | RC Lens | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Annecy | RC Lens | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | RC Lens | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | BATE Borisov | RC Lens | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | Union Sportive de Pire Goureye | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực47