Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Bianda

Stade Lavallois MFCHậu vệFRA
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

William Bianda là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
663Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—876630002091%59%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
483/529 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
33/61 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
8
Phá bóng
39
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/47 (59%)
Không chiến thắng / thua
15 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Bianda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs ClermontH 3-3850010077/8004/6—6,65
10/10/2026Ligue 2@ Pau FCB 2-3dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1520000042/4700/1V6,57
12/09/2026Ligue 2@ DijonB 2-3900010160/6907/12—6,58
05/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-2900000051/5826/10—6,72
29/08/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-39000000100/10503/5—6,54
22/08/2026Ligue 2@ MetzH 1-1900000065/7305/7—7,25
15/08/2026Ligue 2vs FC NantesT 2-1900000042/4411/2—6,78
09/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 1-3760000046/5302/4—6,45
24/05/2026Ligue 2vs FC RouenT 1-0900000064/7005/8—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/2018182,0 triệu €
16/06/2019192,0 triệu €
07/04/2020191,8 triệu €
25/06/2020201,0 triệu €
15/10/2020201,0 triệu €
14/03/202120750 nghìn €
06/06/202121500 nghìn €
26/12/202121600 nghìn €
01/06/202222500 nghìn €
10/11/202222300 nghìn €
14/06/202323200 nghìn €
19/06/202424200 nghìn €
03/12/202424250 nghìn €
01/06/202525200 nghìn €
10/12/202525300 nghìn €
22/03/202625500 nghìn €
25/05/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024Standard Liege IIStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
31/01/2024Free PlayerStandard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2023AS RomaFree PlayerTrở lại—
29/06/2022NancyAS RomaCho mượn—
21/08/2021AS RomaNancyChuyển nhượng—
29/06/2021Zulte-WaregemAS RomaCho mượn—
05/08/2020AS RomaZulte-WaregemChuyển nhượng—
30/06/2020AS Roma U20AS RomaChuyển nhượng—
30/06/2018RC LensAS Roma U20Hết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
31/12/2017Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2017Lens U17Lens BChuyển nhượng—
30/06/2015RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Red Star FC JugendRC Lens YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com