
Sam Sanna là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.
Tiểu sử Sam Sanna
Sam Sanna là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Stade Lavallois MFC, mang quốc tịch France và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ này ra sân 9 trận, ghi 1 bàn, thi đấu 753 phút với điểm trung bình 6,59. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € vào năm 2025. Ngày 30/06/2023, Sam Sanna được chuyển nhượng từ Toulouse FC đến Stade Lavallois MFC. Cao 170 cm, chân thuận là chân phải, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
753Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
753Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 753 | 1 | 0 | 0 | 10 | 1 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 346/403 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/58 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 3-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/34 | 2 | 3/6 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 4 | 5/10 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 47/51 | 3 | 3/6 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 4/6 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 47/57 | 4 | 4/5 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/58 | 1 | 3/4 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/50 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 5/11 | — | 5,92 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/48 | 2 | 4/6 | — | 6,78 |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Rouen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 3 | 4/7 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/10/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Toulouse FC | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Stade Lavallois MFC | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Toulouse FC | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tarbes Pyrénées Football Jugend | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực47