
Godson Kyeremeh là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 191 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/66 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 4/6 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 2 | 4/5 | — | 7,32 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 4-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/6 | — | 6,53 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/03/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Havre Athletic Club | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Caen | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Annecy | Caen | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Caen | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RCP Fontainebleau Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực36