Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Corentin Fatou

Stade Lavallois MFCTiền đạoFRA
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Corentin Fatou là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—20340010063%0%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Corentin Fatou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Ligue 2@ DijonB 2-322010014/700/3—6,67
05/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-212000003/400/2—6,28
03/05/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-226001003/802/4—6,31
28/04/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-617001004/501/4—6,26
18/04/2026Ligue 2@ TroyesB 0-114000003/40——6,28
11/04/2026Ligue 2vs Le MansH 0-07000001/200/1—6,45
04/04/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 0-016000013/411/2—6,70
21/03/2026Ligue 2vs NancyH 0-068000009/1502/5—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: —2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20192025 nghìn €
14/01/20202025 nghìn €
14/04/202021—
01/12/20242575 nghìn €
25/05/202526100 nghìn €
12/10/202526200 nghìn €
10/12/202526300 nghìn €
22/03/202627400 nghìn €
25/05/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026BoulogneStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2022Olympique Marcquois FootballBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2020Union Titus PétangeOlympique Marcquois FootballChuyển nhượng—
30/07/2019Lille BUnion Titus PétangeChuyển nhượng—
30/06/2017Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2016Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com