
Layousse Samb là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 71% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/96 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 3/4 | — | 5,69 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/37 | 6 | 8/11 | — | 7,21 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 2/3 | — | 5,98 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 2/3 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | — | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2025 | Teunhueth FC | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | AJEL de Rufisque | Teunhueth FC | Chuyển nhượng | — |