
Matthieu Huard là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 670 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 38% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/308 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/38 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/65 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 2/2 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 2 | 4/8 | — | 6,77 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 3/6 | — | 7,19 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 2 | 6/11 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/47 | 1 | 3/12 | — | 5,49 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 5/11 | — | 5,76 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 1/4 | V | 6,07 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 1/8 | — | 6,54 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 0 | 2/3 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 13/08/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/03/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | Ajaccio | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Brescia(1911-2026) | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2021 | Free Player | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Ajaccio | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2019 | Stade Rennais II | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực45