Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cyril Mandouki

Stade Lavallois MFCTiền vệFRA
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Cyril Mandouki là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—865270005187%51%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/272 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/27 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/62 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cyril Mandouki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs ClermontH 3-3dự bị00000—0———
10/10/2026Ligue 2@ Pau FCB 2-39000004/400/1—5,81
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs El SalvadorH 1-1290000014/1512/4—6,30
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasT 2-1900000129/3311/3—6,60
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ SurinameB 1-2900000020/2112/9—5,50
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ El SalvadorB 1-3900000046/5117/13V6,40
19/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1270000010/1313/5—6,56
12/09/2026Ligue 2@ DijonB 2-3900021147/5537/11—6,52
05/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-2450000014/2004/7V5,63
29/08/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-3900010256/5925/10—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201725200 nghìn €
15/05/201826300 nghìn €
07/01/201927400 nghìn €
26/06/201927600 nghìn €
29/09/201928800 nghìn €
05/01/2020281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
10/11/202029800 nghìn €
24/06/202129800 nghìn €
26/12/202130600 nghìn €
01/06/202230500 nghìn €
27/10/202231450 nghìn €
15/06/202331400 nghìn €
12/12/202332400 nghìn €
10/06/202432350 nghìn €
03/10/202433325 nghìn €
22/12/202433300 nghìn €
19/03/202533200 nghìn €
10/12/202534200 nghìn €
25/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025Free PlayerStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
26/02/2025Gaziantep Futbol KulübüFree PlayerTrở lại—
17/07/2024Paris FCGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2017CreteilParis FCChuyển nhượng—
30/06/2016USL DunkerqueCreteilChuyển nhượng—
30/06/2013Sainte-Geneviève-des-BoisUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2012Bagneux CO MunicipalSainte-Geneviève-des-BoisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com