Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jules Gaudin

Stade Lavallois MFCHậu vệFRA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jules Gaudin là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—986900005378%52%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/415 (78%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
9/49 (18%)
Chuyền dài chính xác
32/63 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/80 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 35
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jules Gaudin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs ClermontH 3-3900011353/6102/7—6,31
10/10/2026Ligue 2@ Pau FCB 2-3610000023/2902/4—6,19
19/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1140000011/1413/3—6,74
12/09/2026Ligue 2@ DijonB 2-3870000542/5528/10—7,22
05/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-2780010431/3924/11—6,46
29/08/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-3900021064/7815/10—6,28
22/08/2026Ligue 2@ MetzH 1-1900011028/4335/10V6,07
15/08/2026Ligue 2vs FC NantesT 2-1900000122/3224/11—5,96
09/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 1-3900000152/6459/14—6,55
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202121150 nghìn €
26/12/202121150 nghìn €
20/06/202222300 nghìn €
27/10/202222600 nghìn €
15/06/202323800 nghìn €
12/12/202323900 nghìn €
10/06/2024241,0 triệu €
03/12/202424800 nghìn €
01/06/202525700 nghìn €
09/12/202525600 nghìn €
03/06/202626500 nghìn €
20/09/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RC Sporting CharleroiStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
20/08/2025Paris FCRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
29/06/2025CaenParis FCCho mượn—
01/02/2025Paris FCCaenChuyển nhượng—
30/06/2023GuingampParis FCChuyển nhượng—
29/06/2022Bastia BorgoGuingampCho mượn—
03/12/2021GuingampBastia BorgoChuyển nhượng—
30/06/2021Guingamp BGuingampChuyển nhượng—
30/06/2019Guingamp U19Guingamp BChuyển nhượng—
30/06/2017EA Guingamp U17Guingamp U19Chuyển nhượng—
30/06/2015EA Guingamp JugendEA Guingamp U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy44
  • Sức mạnh52
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com