
Maxime Hautbois
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Maxime Hautbois là thủ môn 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 0 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/49 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | — | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Rouen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/05/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/05/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/06/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/03/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.