Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Samassa

Stade Lavallois MFCThủ mônMLI
36Tuổi
198Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mamadou Samassa là thủ môn 36 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
24Cứu thua
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—000000——00—
Ligue 22026-2027—77630241377%57%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/195 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/61 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Samassa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ MarocH 1-17332013/170——7,00
30/09/2026CAN@ LiberiaT 1-0dự bị000—0———
26/09/2026CANvs Cape VerdeT 3-1dự bị000—0———
19/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-19020020/2201/1—6,85
12/09/2026Ligue 2@ DijonB 2-39000015/1901/2V5,37
05/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-29050128/3900/1—6,97
29/08/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-39010019/2100/1—5,89
22/08/2026Ligue 2@ MetzH 1-19071027/3201/1—8,71
15/08/2026Ligue 2vs FC NantesT 2-19020019/2701/1—6,42
09/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 1-39070324/350——6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 100 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20081850 nghìn €
12/12/200818100 nghìn €
21/07/201121750 nghìn €
24/12/201121750 nghìn €
31/05/201222700 nghìn €
03/01/201322800 nghìn €
29/05/2013231,5 triệu €
13/01/2014231,0 triệu €
02/08/2014241,5 triệu €
13/01/2015241,0 triệu €
04/06/201525800 nghìn €
03/02/201625800 nghìn €
12/07/201626800 nghìn €
19/03/2017271,5 triệu €
14/06/2017272,0 triệu €
23/01/2018272,5 triệu €
03/06/2018282,5 triệu €
07/01/2019281,5 triệu €
02/06/2019292,0 triệu €
26/06/2019292,0 triệu €
02/01/2020292,7 triệu €
24/03/2020303,0 triệu €
07/04/2020302,4 triệu €
03/08/2020303,0 triệu €
22/12/2020303,0 triệu €
15/03/2021312,2 triệu €
20/05/2021311,5 triệu €
27/12/202131300 nghìn €
18/05/202232275 nghìn €
15/10/202232250 nghìn €
12/12/202333250 nghìn €
10/06/202434250 nghìn €
03/12/202434250 nghìn €
01/06/202535200 nghìn €
10/12/202535200 nghìn €
25/05/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Free PlayerStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
31/12/2022Sri Pahang FCFree PlayerTrở lại—
21/01/2022LevadiakosSri Pahang FCChuyển nhượng—
13/09/2021SivassporLevadiakosChuyển nhượng—
30/06/2019TroyesSivassporChuyển nhượng—
10/07/2016GuingampTroyesChuyển nhượng—
30/06/2008Guingamp U19GuingampChuyển nhượng—
30/06/2007EA Guingamp U17Guingamp U19Chuyển nhượng—
30/06/2005EA Guingamp JugendEA Guingamp U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com