
Ethan Clavreul là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.
Tiểu sử Ethan Clavreul
Ethan Clavreul là tiền vệ 20 tuổi, hiện thi đấu cho Stade Lavallois MFC và mang quốc tịch France. Trong mùa 2026-2027 ở Ligue 2, cầu thủ này ra sân 7 trận, ghi 2 bàn và có 4 kiến tạo, với 459 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029, và giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ Stade Laval Youth đến Stade Lavallois MFC vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
504Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 504 | 2 | 0 | 4 | 12 | 4 | 64% | 31% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/95 (64%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/47 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 5,78 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 2-3 | 61 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 0/6 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/20 | 0 | 1/6 | V | 6,32 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-3 | 76 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5/7 | 0 | 2/10 | — | 7,79 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/18 | 3 | 5/11 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 3/5 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 2-1 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 9/16 | 0 | 2/5 | — | 6,92 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-3 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 7,45 |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Rouen | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | 6,87 |
| 20/05/2026 | Ligue 2 | @ FC Rouen | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/10/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/09/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Stade Laval Youth | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Laval U19 | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Laval U17 | Laval U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Laval Youth | Laval U17 | Chuyển nhượng | — |