
Idrissa Sabaly là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.
Tiểu sử Idrissa Sabaly
Idrissa Sabaly là tiền vệ người France, thi đấu cho câu lạc bộ Red Star FC 93, sinh ngày 23/11/2007 và 18 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ có 5 trận ra sân với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ RC Strasbourg Alsace đến Red Star FC 93 vào ngày 25/08/2026. Thuận chân trái là thông tin được ghi nhận trong hồ sơ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 36% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/47 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/4 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 3/5 | V | 5,72 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | vs OGC Nice | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 2/3 | — | 5,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2026 | 18 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | RC Strasbourg Alsace | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nancy U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CSL Aulnay Jugend | Nancy U17 | Chuyển nhượng | — |