Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islamdine Halifa

Red Star FC 93Tiền vệFRA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Islamdine Halifa là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
724Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9972400210381%52%206,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/402 (81%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
17/47 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/85 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 30
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Islamdine Halifa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 0-1900000149/5623/6—6,67
10/10/2026Ligue 2@ ClermontT 3-2900011240/5526/11V6,37
19/09/2026Ligue 2@ GuingampT 3-1620231334/3756/12—8,60
15/09/2026Ligue 2vs MetzT 1-0880020043/5437/10—6,44
05/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 2-1900010338/4415/14V6,10
29/08/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-4830010035/4757/13—5,77
22/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-1780010019/2623/8—6,44
15/08/2026Ligue 2vs SochauxH 0-0720011240/4703/4—6,71
09/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 1-0710000028/3625/7—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202419400 nghìn €
19/12/202420600 nghìn €
23/04/202520750 nghìn €
10/12/202520700 nghìn €
22/03/202621500 nghìn €
25/05/202621400 nghìn €
20/09/202621700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2025LyonRed Star FC 93Chuyển nhượng—
29/06/2025RWDM BrusselsLyonCho mượn—
07/07/2024LyonRWDM BrusselsChuyển nhượng—
30/06/2024Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2022Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2021Nîmes Olympique U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Nîmes Olympique JugendNîmes Olympique U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com