
Damien Durand là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 718 | 5 | 0 | 0 | 29 | 12 | 85% | 47% | 1 | 0 | 7,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/8/8
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/209 (85%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/50 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 3/6 | V | 6,45 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 3-2 | 77 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 25/28 | 0 | 1/3 | — | 8,09 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 41/47 | 0 | 1/3 | — | 9,59 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,94 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 17/21 | 0 | 4/6 | — | 7,88 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/20 | 0 | 1/6 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/16 | 3 | 5/8 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 2/5 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/18 | 1 | 1/3 | — | 7,04 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 38/42 | 1 | 1/8 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2020 | Sainte-Geneviève-des-Bois | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CO Les Ulis Football | Sainte-Geneviève-des-Bois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Morangis/Chilly-Mazarin | CO Les Ulis Football | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực46