
Gaetan Poussin là thủ môn 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
25Cứu thua
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 25 | 4 | 19 | 67% | 100% | 2 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/300 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/139 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/29 | 0 | — | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/48 | 0 | — | — | 6,12 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 22/31 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/33 | 0 | — | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 23/35 | 0 | 4/4 | V | 6,38 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 1/1 | V | 6,60 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 90 | 9 | 2 | 1 | 20/30 | 0 | — | — | 8,80 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 27/29 | 0 | — | — | 7,34 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 25/41 | 0 | — | — | 6,66 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | — | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/01/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/03/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Real Zaragoza | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Bordeaux | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bordeaux U17 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Le Mans FC Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 157
- Chỉ số 247
- Chỉ số 461
- Chỉ số 355