Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubakary Kante

Stade Lavallois MFCTiền đạoGAM
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Aboubakary Kante là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
347Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—7434730017885%30%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/60 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/39 (30%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubakary Kante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs ClermontH 3-326207502/201/2—9,00
10/10/2026Ligue 2@ Pau FCB 2-361001017/913/7—6,44
19/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1770020010/1113/4—6,47
12/09/2026Ligue 2@ DijonB 2-368105308/900/4—7,59
05/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-2670000012/1504/16—6,06
29/08/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-337002017/800/5—6,38
22/08/2026Ligue 2@ MetzH 1-111000005/601/1—6,50
28/04/2026Ligue 2@ BoulogneT 6-23000001/112/3—6,53
21/04/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCB 0-216002001/100/1—6,38
12/04/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-213001001/302/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20152050 nghìn €
07/01/201924300 nghìn €
02/06/2019241,2 triệu €
29/09/2019251,0 triệu €
05/01/2020251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
07/10/202026800 nghìn €
07/01/202126800 nghìn €
23/06/202126700 nghìn €
26/12/202127500 nghìn €
28/06/202227500 nghìn €
25/09/202228600 nghìn €
28/12/202228600 nghìn €
13/06/202328600 nghìn €
19/12/202329500 nghìn €
28/03/202429450 nghìn €
02/10/202430400 nghìn €
03/12/202430350 nghìn €
01/06/202530400 nghìn €
10/12/202531300 nghìn €
25/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026USL DunkerqueStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
14/08/2025AjaccioUSL DunkerqueChuyển nhượng—
27/08/2024Free PlayerAjaccioChuyển nhượng—
28/01/2024SD HuescaFree PlayerTrở lại—
13/07/2022FuenlabradaSD HuescaChuyển nhượng—
22/08/2020Cercle BruggeFuenlabradaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2020Le MansCercle BruggeCho mượn—
01/09/2019Cercle BruggeLe MansChuyển nhượng—
30/06/2019Avenir Sportif BeziersCercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2017AS Saint-Ouen-L'AumôneAvenir Sportif BeziersChuyển nhượng—
30/06/2016Paris FCAS Saint-Ouen-L'AumôneChuyển nhượng—
29/06/2016CA Bastia (- 2017)Paris FCCho mượn—
04/01/2016Paris FCCA Bastia (- 2017)Chuyển nhượng—
30/06/2013Racing Club De France U19Paris FCChuyển nhượng—
30/06/2012Red Star FC U17Racing Club De France U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com