Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guillaume Trani

Red Star FC 93Tiền vệFRA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Guillaume Trani là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—20260000076%25%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guillaume Trani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Ligue 2vs MetzT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-47000004/600/1—5,80
22/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2vs SochauxH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 1-019000006/701/3—6,74
03/05/2026Ligue 2@ AmiensT 3-1dự bị00000—0———
18/04/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 2-3dự bị00000—0———
21/03/2026Ligue 2@ ClermontT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20212310 nghìn €
10/08/202123100 nghìn €
14/01/202224150 nghìn €
28/06/202224150 nghìn €
09/02/202325150 nghìn €
11/06/202325150 nghìn €
16/01/202426225 nghìn €
20/06/202426250 nghìn €
26/12/202427250 nghìn €
18/06/202527300 nghìn €
10/12/202527250 nghìn €
25/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC Differdange 03Red Star FC 93Chuyển nhượng—
30/06/2022HostertFC Differdange 03Chuyển nhượng—
14/08/2020US Marseille EndoumeHostertChuyển nhượng—
30/06/2017Nike AcademyUS Marseille EndoumeChuyển nhượng—
30/06/2015SC Aubagne Air Bel U19Nike AcademyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com