Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chafik Gourichy

Stade Lavallois MFCTiền vệFRA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Chafik Gourichy là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—822870007377%51%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/106 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/56 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chafik Gourichy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs ClermontH 3-3900020123/31212/22—6,84
10/10/2026Ligue 2@ Pau FCB 2-3290111213/1814/7—6,49
19/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-113000008/1001/2—6,44
12/09/2026Ligue 2@ DijonB 2-314000013/604/4—6,11
05/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-2680032010/1412/10—5,94
29/08/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-3260010214/1503/6—5,98
22/08/2026Ligue 2@ MetzH 1-122000016/700/1—6,46
15/08/2026Ligue 2vs FC NantesT 2-125000015/523/4—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20242375 nghìn €
29/12/20242475 nghìn €
23/03/202524125 nghìn €
10/06/202524125 nghìn €
05/07/202524—
08/08/202625100 nghìn €
20/09/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Thionville FCStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
07/07/20251. FC SaarbrückenThionville FCChuyển nhượng—
30/06/2024Thionville FC1. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
30/06/2023ES GandrangeThionville FCChuyển nhượng—
30/06/2021CSO AmnévilleES GandrangeChuyển nhượng—
30/06/2019CSO Amneville U19CSO AmnévilleChuyển nhượng—
30/06/2018ES WoippyCSO Amneville U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com