Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dylan Durivaux

Red Star FC 93Hậu vệFRA
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Dylan Durivaux là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—998100005190%53%106,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
626/690 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
41/68 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
34
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/64 (53%)
Không chiến thắng / thua
13 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dylan Durivaux · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 0-1900011089/9714/6—7,10
10/10/2026Ligue 2@ ClermontT 3-2900000272/8226/7—6,71
19/09/2026Ligue 2@ GuingampT 3-1900010166/7015/10V6,64
15/09/2026Ligue 2vs MetzT 1-0900010271/7702/7—6,89
05/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 2-1900010040/5003/5—6,41
29/08/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-4900000171/7917/12—6,12
22/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-1900000054/6015/7—7,30
15/08/2026Ligue 2vs SochauxH 0-09000102104/10800/4—7,22
09/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 1-0900000059/6712/6—7,28
13/05/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-3900000069/8204/5—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/202221100 nghìn €
05/04/202321300 nghìn €
15/06/202321400 nghìn €
07/12/202322400 nghìn €
13/06/202422400 nghìn €
03/12/202423350 nghìn €
11/03/202523500 nghìn €
01/06/202523600 nghìn €
12/10/202524800 nghìn €
10/12/2025241,0 triệu €
22/03/2026241,2 triệu €
25/05/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2024Chamois NiortaisRed Star FC 93Chuyển nhượng—
18/07/2022Guingamp BChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2020AS Saint-Etienne BGuingamp BChuyển nhượng—
30/06/2019Saint Etienne U19AS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2018Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—
30/06/2016AS Saint-Étienne YouthSaint Etienne U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Andrézieux-Bouthéon FC JugendAS Saint-Étienne YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com