
Julien Maggiotti
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Julien Maggiotti là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 275 | 1 | 1 | 0 | 8 | 1 | 76% | 43% | 2 | 1 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/180 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/28 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/30 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/1 | Đ | 5,33 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 5,82 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/73 | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 29/36 | 3 | 3/6 | V | 7,01 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | 1/4 | V | 6,07 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Rouen | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,58 |
| 20/05/2026 | Ligue 2 | @ FC Rouen | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/03/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Bastia | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | RC Sporting Charleroi | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Stade Lavallois MFC | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | RC Sporting Charleroi | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Lavallois MFC | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cholet | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Gallia Lucciana | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Own Youth | Gallia Lucciana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực50