
Come Bianay Balcot là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.
Tiểu sử Come Bianay Balcot
Come Bianay Balcot là hậu vệ người Pháp, 21 tuổi, hiện khoác áo Red Star FC 93. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ có 1 trận ra sân với 23 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/08/2026, từ Torino sang Red Star FC 93. Cao 188 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 33% | 66% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/9 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
| 26/08/2025 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Torino | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mantova | Torino | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Torino | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Ternana | Torino | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | Torino | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Triestina | Torino | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Torino | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Torino U19 | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Primavera | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | FC Montfermeil U17 | Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris FC Youth | FC Montfermeil U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Centre de Formation de Football de Paris | Paris FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy60
- Sức mạnh42
- Thể lực31