- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng0 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Stade Saint-Symphorien, Metz · Trọng tài: Gael Angoula · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Stade Lavallois MFC chấp 0.25 · 1.25 / 3.80 · đã đóng kèo
Metz và Stade Lavallois MFC hòa nhau 1-1.
Metz vs Stade Lavallois MFC 1-1 — Ligue 2 22/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 17' 🟨 Trevis Dago
- 31' 🟨 Julien Maggiotti
- 🟨 Idris Mohamed 33'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
49'
0 - 1 ⚽ (pen) Julien Maggiotti - 51' 🟨 Jules Gaudin
- 68' 🔁 Alessio Beaudouinthay Sacha Mellier
- 68' 🔁 C. Gourichythay Julien Maggiotti
- 🔁 Nampalys Mendythay Nathan Mbala 73'
- 🔁 Teji Savanierthay Believe Munongo 73'
-
⚽ Pape Moussa Fallkiến tạo: Teji Savanier
78'
1 - 1 - 79' 🔁 Aboubakary Kantethay Mathys Houdayer
- 79' 🔁 Noa-Grace Mupembathay Trevis Dago
- 🟨🟥 Idris Mohamed 83'
- 🔁 Urie-Michel Mboulathay Giorgi Abuashvili 86'
- 🔁 Hamza Kadamanithay Jahyann Pandore 86'
- 86' 🔁 Yanis Courtthay Cyril Mandouki
- 🔁 Ibou Sanethay Pape Moussa Fall 88'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 8Tổng cú sút22
- 8Sút trúng đích3
- 8Sút không trúng đích4
- 17Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn4
- 4Phạt góc7
- 42Tấn công nguy hiểm42
- 88Tấn công88
- 349Chuyền454
- 305Chuyền chính xác388
- 9Chuyền then chốt1
- 16Chuyền dài7
- 24Rê bóng23
- 38Tạt bóng22
- 42Tranh chấp43
- 32Tắc bóng19
- 55Cản phá45
- 13Cứu thua14
- 10Phạm lỗi5
- 18Bị phạm lỗi18
- 3Việt vị2
- 0Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Stade Lavallois MFC chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.25 / 3.80. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Stade Lavallois MFC kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Metz ép sân · cột hướng xuống: Stade Lavallois MFC ép sân. Metz kiểm soát thế trận 37% thời gian, Stade Lavallois MFC 55%.
MetzStade Lavallois MFC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-1-2
Metz · HLV Luc Holtz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 6.67 |
| 3 | Florian Miguel | Hậu vệ | 7.18 |
| 42 | Cristian Castro | Hậu vệ | 7.31 |
| 70 | Bouna Sarr © | Hậu vệ | 7.32 |
| 98 | Idris Mohamed | Hậu vệ | 6.18 |
| 8 | Jessy Deminguet | Tiền vệ | 6.59 |
| 18 | Believe Munongo | Tiền vệ | 6.03 |
| 21 | Jahyann Pandore | Tiền vệ | 6.71 |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Tiền đạo | 7.2 |
| 11 | Pape Moussa Fall | Tiền đạo | 8.2 |
| 22 | Nathan Mbala | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Urie-Michel Mboula | Hậu vệ |
| 38 | Hamza Kadamani | Tiền vệ |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo |
| 19 | Morgan Bokele Mputu | Tiền đạo |
| 61 | Pape Sy | Thủ môn |
| 7 | Ibou Sane | Tiền đạo |
| 10 | Teji Savanier | Tiền vệ |
| 39 | Bryan Rigobert Song Bahanag | Hậu vệ |
| 6 | Nampalys Mendy | Tiền vệ |
Stade Lavallois MFC · HLV David Vignes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Mamadou Samassa | Thủ môn | 8.71 |
| 3 | William Bianda © | Hậu vệ | 7.25 |
| 18 | Ababacar Moustapha Lo | Hậu vệ | 6.87 |
| 22 | Jules Gaudin | Hậu vệ | 6.07 |
| 23 | Esteban Mouton | Hậu vệ | 7.42 |
| 5 | Julien Maggiotti | Tiền vệ | 7.01 |
| 6 | Sam Sanna | Tiền vệ | 6.66 |
| 14 | Cyril Mandouki | Tiền vệ | 6.28 |
| 33 | Sacha Mellier | Tiền vệ | 6.3 |
| 11 | Trevis Dago | Tiền đạo | 6.05 |
| 31 | Mathys Houdayer | Tiền đạo | 6.15 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Mamadou Sidibé | Tiền vệ |
| 28 | Aboubakary Kante | Tiền đạo |
| 1 | Maxime Hautbois | Thủ môn |
| 19 | Noa-Grace Mupemba | Tiền đạo |
| 21 | Alessio Beaudouin | Hậu vệ |
| 35 | Layousse Samb | Hậu vệ |
| 7 | Chafik Gourichy | Tiền vệ |
| 32 | Yanis Court | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Metz | Nampalys Mendy | Treo giò | Inactive |
| Metz | Joseph Mangondo | Chấn thương | Knee injury |
| Metz | Adam Marchal | Treo giò | Inactive |
| Metz | Jahyann Pandore | Treo giò | Inactive |
| Stade Lavallois MFC | Francis Coquelin | Chấn thương | Wound |
| Stade Lavallois MFC | Mamadou Samassa | Treo giò | Inactive |
| Stade Lavallois MFC | Hermann Esmel | Chấn thương | Knee injury |
| Stade Lavallois MFC | Julien Maggiotti | Treo giò | Red card suspension |
| Stade Lavallois MFC | Corentin Fatou | Treo giò | Inactive |
| Stade Lavallois MFC | Mattéo Commaret | Chấn thương | Arm Injury |
| Stade Lavallois MFC | Alpha Diallo | Treo giò | Inactive |
| Stade Lavallois MFC | Yanis Court | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.25 | 3.80 | 34.00 | 1.03 | 13.00 | 2.5 | 5.50 | 1.15 | 9.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.85 | 1.95 | 23:09 21/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/05/2025 | FRA Ligue 2 | Stade Lavallois MFC – Metz | 2–3 |
| 31/08/2024 | FRA Ligue 2 | Metz – Stade Lavallois MFC | 1–1 |
| 02/04/2023 | FRA Ligue 2 | Metz – Stade Lavallois MFC | 1–0 |
| 21/08/2022 | FRA Ligue 2 | Stade Lavallois MFC – Metz | 3–3 |
| 03/02/2016 | FRA Ligue 2 | Metz – Stade Lavallois MFC | 1–0 |
| 12/09/2015 | FRA Ligue 2 | Stade Lavallois MFC – Metz | 0–1 |
| 17/05/2014 | FRA Ligue 2 | Stade Lavallois MFC – Metz | 0–0 |
| 03/08/2013 | FRA Ligue 2 | Metz – Stade Lavallois MFC | 1–0 |
| 07/03/2012 | FRA Ligue 2 | Stade Lavallois MFC – Metz | 0–0 |
| 10/09/2011 | FRA Ligue 2 | Metz – Stade Lavallois MFC | 2–2 |
Phong độ gần đây
Metz
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | FRA Ligue 2 | Grenoble – Metz | 0–0 | H |
| 09/08/2026 | FRA Ligue 2 | Metz – Guingamp | 2–1 | T |
| 01/08/2026 | INT CF | Metz – 1. FC Kaiserslautern | 1–3 | B |
| 25/07/2026 | INT CF | Metz – Fortuna Sittard | 3–1 | T |
| 22/07/2026 | INT CF | Metz – Sochaux | 4–1 | T |
Stade Lavallois MFC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | FRA Ligue 2 | Stade Lavallois MFC – FC Nantes | 2–1 | T |
| 09/08/2026 | FRA Ligue 2 | Rodez Aveyron – Stade Lavallois MFC | 3–1 | B |
| 31/07/2026 | INT CF | Stade Lavallois MFC – Havre Athletic Club | 1–1 | H |
| 30/07/2026 | INT CF | Stade Lavallois MFC – Granville | 3–1 | T |
| 25/07/2026 | INT CF | Concarneau – Stade Lavallois MFC | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Metz vs Stade Lavallois MFC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Metz vs Stade Lavallois MFC thuộc Ligue 2, Vòng 3 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 22/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Saint-Symphorien (Metz).
- Kết quả Metz vs Stade Lavallois MFC là bao nhiêu?
- Metz và Stade Lavallois MFC hòa 1-1; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Metz vs Stade Lavallois MFC bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Stade Lavallois MFC chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.25 / 3.80; tài xỉu 2.5 bàn; tài xỉu phạt góc 9.5 quả; kèo 1x2 34.00 – 1.03 – 13.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Metz vs Stade Lavallois MFC gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Metz thắng 7, hòa 6, Stade Lavallois MFC thắng 1. Lần gần nhất ngày 10/05/2025 (FRA Ligue 2) Stade Lavallois MFC 2-3 Metz.
- Phong độ Metz và Stade Lavallois MFC trước trận?
- Metz: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWWW); Stade Lavallois MFC: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWLW).
- Đội hình xuất phát Metz vs Stade Lavallois MFC?
- Metz ra sân với sơ đồ 4-3-3, Stade Lavallois MFC dùng sơ đồ 4-3-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:43 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

