Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ababacar Moustapha Lo

Stade Lavallois MFCHậu vệSEN
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ababacar Moustapha Lo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—886180002089%63%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
420/468 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/69 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/36 (63%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ababacar Moustapha Lo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs ClermontH 3-3450010018/1903/4—6,51
10/10/2026Ligue 2@ Pau FCB 2-3900000076/7900/1—6,60
19/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1380000036/3812/2—7,05
12/09/2026Ligue 2@ DijonB 2-3900010058/74310/13—6,58
05/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-2900000159/7214/4—6,36
29/08/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-3900000087/9302/5—6,32
22/08/2026Ligue 2@ MetzH 1-1900000056/5800/3—6,87
15/08/2026Ligue 2vs FC NantesT 2-1850000030/3512/4—6,70
10/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-5220000013/1301/3—5,53
03/05/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-3890000056/59611/16V6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/202020150 nghìn €
20/10/202020150 nghìn €
22/02/202121100 nghìn €
26/12/202121300 nghìn €
20/06/202222500 nghìn €
27/10/202222300 nghìn €
15/06/202323250 nghìn €
17/12/202323250 nghìn €
02/06/202424300 nghìn €
03/12/202424250 nghìn €
01/06/202525300 nghìn €
12/10/202525500 nghìn €
10/12/202525600 nghìn €
25/05/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AmiensStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
04/08/2025MetzAmiensChuyển nhượng—
29/06/2022CholetMetzCho mượn—
20/07/2021MetzCholetChuyển nhượng—
30/06/2021Metz BMetzChuyển nhượng—
29/06/2021RFC SeraingMetz BCho mượn—
30/06/2020Metz BRFC SeraingChuyển nhượng—
27/02/2019Generation FootMetz BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com