
Elyaz Zidane là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 701 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 79% | 63% | 2 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/464 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/66 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/93 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/66 | 1 | 9/15 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/47 | 3 | 4/6 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 2/7 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/51 | 5 | 10/14 | — | 6,84 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/61 | 5 | 13/17 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/57 | 3 | 8/13 | V | 5,91 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/74 | 0 | 3/4 | V | 6,67 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 48/56 | 1 | 10/17 | — | 8,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/09/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Real Betis B | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Real Madrid U19 | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực48