
Josué Escartin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
272Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 272 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 46% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/205 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/27 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/85 | 1 | 4/8 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 1 | 6/10 | V | 6,28 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 55/62 | 2 | 4/13 | — | 7,21 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/62 | 0 | 6/6 | — | 7,48 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 2 | 6/7 | V | 6,98 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 0/4 | — | 6,76 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2024 | Stade Brestois 29 | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ajaccio | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | Stade Brestois 29 | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Bastia Borgo | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | Stade Brestois 29 | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Stade Brest 29 B | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Brest 29 U17 | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Saran FC Jugend | Stade Brest 29 U17 | Chuyển nhượng | — |