Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saîf-Eddine Khaoui

Red Star FC 93Tiền vệTUN
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Saîf-Eddine Khaoui là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Red Star FC 93.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
514Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9751410112267%45%206,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/147 (67%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/53 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saîf-Eddine Khaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 0-125000004/501/3—6,20
10/10/2026Ligue 2@ ClermontT 3-2690000111/1624/6—5,75
19/09/2026Ligue 2@ GuingampT 3-1620020115/2123/6V6,10
15/09/2026Ligue 2vs MetzT 1-0680020317/2305/13—6,77
05/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 2-1610131111/1624/6—7,31
29/08/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-463101116/1401/3—7,07
22/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-145000005/1111/3—6,35
15/08/2026Ligue 2vs SochauxH 0-0630010220/2413/6—6,25
09/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 1-0580030010/1712/7V6,42
13/05/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-315000007/901/2—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201419150 nghìn €
05/06/201520150 nghìn €
03/02/201620250 nghìn €
12/07/201621800 nghìn €
31/10/2016211,0 triệu €
15/01/201721800 nghìn €
31/05/201722800 nghìn €
23/01/2018225,0 triệu €
03/06/2018235,0 triệu €
16/12/2018235,0 triệu €
02/06/2019243,5 triệu €
18/12/2019242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
14/10/2020251,8 triệu €
03/06/2021261,8 triệu €
15/12/2021261,5 triệu €
29/05/2022271,5 triệu €
01/11/2022271,5 triệu €
26/06/2023282,0 triệu €
11/10/2023282,0 triệu €
07/03/2024281,5 triệu €
02/06/2024291,4 triệu €
15/10/2024291,2 triệu €
02/06/202530750 nghìn €
10/12/202530700 nghìn €
25/05/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Macarthur FCRed Star FC 93Chuyển nhượng—
02/02/2025Free PlayerMacarthur FCChuyển nhượng—
30/06/2024Khor Fakkan SSCFree PlayerTrở lại—
10/07/2023ClermontKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
13/08/2021MarseilleClermontChuyển nhượng—
29/06/2019CaenMarseilleCho mượn—
30/08/2018MarseilleCaenChuyển nhượng—
29/06/2018TroyesMarseilleCho mượn—
25/07/2017MarseilleTroyesChuyển nhượng—
30/06/2016ToursMarseilleHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/01/2014Tours IIToursChuyển nhượng—
30/06/2013Tours U19Tours IIChuyển nhượng—
30/06/2012Tours FC U17Tours U19Chuyển nhượng—
31/07/2011Entente Sannois Saint-Gratien U17Tours FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Entente Sannois Saint-Gratien JugendEntente Sannois Saint-Gratien U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Franconville JugendEntente Sannois Saint-Gratien JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com