
Samuel Renel là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Red Star FC 93.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
391Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 391 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 81% | 43% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/277 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/31 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/44 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/59 | 4 | 5/13 | — | 6,88 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 3-2 | 69 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/28 | 1 | 4/6 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 2/6 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 53/62 | 2 | 2/6 | V | 6,59 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 2-1 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/52 | 2 | 3/5 | — | 7,99 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/51 | 2 | 2/5 | — | 5,99 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 1 | 1/4 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/10/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/10/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FC Rouen | Red Star FC 93 | Cho mượn | — |
| 05/01/2026 | Red Star FC 93 | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chamois Niortais | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chamois Niortais FC II | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Olympique de Marseille B | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực38