
Ilija Despotovic là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Red Star FC 93.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 0% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,64 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2026 | 18 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Lausanne Sports | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FC Lausanne-Sport U19 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Lausanne Sports U19 | FC Lausanne-Sport U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Lausanne-Sport Jugend | Lausanne Sports U19 | Chuyển nhượng | — |