- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Volgograd Arena, Volgograd · Trọng tài: Danil Naboka · Nhiều mây 4°C · cập nhật
Rotor Volgograd thắng Rodina Moscow 2-0 trên sân nhà Volgograd Arena.
Rotor Volgograd vs Rodina Moscow 2-0 — Russian First League 22/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Nikolay Pokidyshev 37'
- 🟨 Egor Danilkin 42'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Magomedkhabib Abdusalamovthay Artem Maksimenko
- 46' 🔁 Andrey Egorychevthay Leon Musaev
- 59' 🟨 Artem Sokol
- 🔁 David Davidyanthay Artem Simonyan 59'
- 🔁 Ilya Rodionovthay Imran Aznaurov 59'
- 🔁 Said Alievthay Abu-Said Eldarushev 59'
- 🟨 Said Aliev 64'
-
⚽ Said Aliev
73'
1 - 0 - 81' 🔁 Kerfala Cissokothay Ruslan Fishchenko
- 81' 🔁 Stanislav Bessmertniythay Artem Sokol
- 81' 🔁 Artur Gharibyanthay Ivan Timoshenko
- 🟨 Vyacheslav Bardybakhin 85'
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 2Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích4
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 33Tấn công nguy hiểm33
- 66Tấn công74
- 4Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Rodina Moscow kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rotor Volgograd ép sân · cột hướng xuống: Rodina Moscow ép sân. Rotor Volgograd kiểm soát thế trận 46% thời gian, Rodina Moscow 49%.
Rotor VolgogradRodina Moscow| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Rotor Volgograd · HLV Dmitriy Parfenov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Nikita Chagrov | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Aleksandr Korotkov | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Egor Danilkin | Hậu vệ | 0.0 |
| 80 | Vyacheslav Bardybakhin | Hậu vệ | 0.0 |
| 97 | Nikolay Pokidyshev | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Aleksandr Troshechkin | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Sergey Makarov © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Anatoliy Makaro | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Artem Simonyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 73 | Imran Aznaurov | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | Abu-Said Eldarushev | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 44 | Tomislav Dadic | Hậu vệ |
| 9 | David Davidyan | Tiền vệ |
| 37 | Denis Fomin | Hậu vệ |
| 22 | Said Aliev | Tiền đạo |
| 18 | Maksim Kaynov | Tiền vệ |
| 70 | Aleksandr Khokhlachev | Tiền đạo |
| 34 | Maksim Khramtsov | Hậu vệ |
| 99 | Ivan Litvenok | Thủ môn |
| 69 | Ilya Rodionov | Tiền vệ |
| 7 | Ilya Safronov | Tiền đạo |
| 50 | Vladimir Sugrobov | Thủ môn |
| 90 | Mikhail Tsipushtanov | Tiền vệ |
Rodina Moscow · HLV Juan Díaz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Sergey Volkov | Thủ môn | 0.0 |
| 26 | Artem Meshchaninov © | Hậu vệ | 0.0 |
| 49 | Ilya Dyatlov | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | Mitja Krizan | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | Artem Sokol | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Ruslan Fishchenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 38 | Leon Musaev | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Artem Maksimenko | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Yordy Reyna | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Teodoro Arce | Tiền vệ |
| 1 | Sergey Aydarov | Thủ môn |
| 22 | Artem Beskibalnyi | Hậu vệ |
| 80 | Stanislav Bessmertniy | Hậu vệ |
| 8 | Kerfala Cissoko | Tiền đạo |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ |
| 96 | Artur Gharibyan | Tiền đạo |
| 3 | Leo Goglichidze | Hậu vệ |
| 77 | Arshak Koryan | Tiền đạo |
| 71 | Ilya Svinov | Thủ môn |
| 23 | Kirill Ushatov | Tiền vệ |
| 18 | Magomedkhabib Abdusalamov | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/10/2025 | RUS 1st League | Rodina Moscow – Rotor Volgograd | 0–0 |
| 30/03/2025 | RUS 1st League | Rotor Volgograd – Rodina Moscow | 0–1 |
| 26/08/2024 | RUS 1st League | Rodina Moscow – Rotor Volgograd | 2–2 |
| 23/02/2020 | RUS FNL Cup | Rotor Volgograd – Rodina Moscow | 6–0 |
Phong độ gần đây
Rotor Volgograd
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | RUS 1st League | SKA Khabarovsk – Rotor Volgograd | 1–2 | T |
| 12/04/2026 | RUS 1st League | Rotor Volgograd – Sokol Saratov | 1–0 | T |
| 05/04/2026 | RUS 1st League | Rotor Volgograd – Neftekhimik Nizhnekamsk | 3–1 | T |
| 29/03/2026 | RUS 1st League | Chernomorets Novorossijsk – Rotor Volgograd | 1–4 | T |
| 20/03/2026 | RUS 1st League | Rotor Volgograd – Fakel Voronezh | 1–0 | T |
Rodina Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | RUS 1st League | Rodina Moscow – Volga Ulyanovsk | 0–0 | H |
| 13/04/2026 | RUS 1st League | Fakel Voronezh – Rodina Moscow | 1–3 | T |
| 05/04/2026 | RUS 1st League | Sokol Saratov – Rodina Moscow | 1–3 | T |
| 29/03/2026 | RUS 1st League | Rodina Moscow – Ural Yekaterinburg | 3–1 | T |
| 23/03/2026 | RUS 1st League | Rodina Moscow – Chayka Peschanokopskoye | 5–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rotor Volgograd vs Rodina Moscow đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rotor Volgograd vs Rodina Moscow thuộc Russian First League, Vòng 30 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 22/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Volgograd Arena (Volgograd).
- Kết quả Rotor Volgograd vs Rodina Moscow là bao nhiêu?
- Rotor Volgograd thắng Rodina Moscow 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Rotor Volgograd vs Rodina Moscow gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Rotor Volgograd thắng 1, hòa 2, Rodina Moscow thắng 1. Lần gần nhất ngày 26/10/2025 (RUS 1st League) Rodina Moscow 0-0 Rotor Volgograd.
- Phong độ Rotor Volgograd và Rodina Moscow trước trận?
- Rotor Volgograd: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); Rodina Moscow: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWD).
- Đội hình xuất phát Rotor Volgograd vs Rodina Moscow?
- Rotor Volgograd ra sân với sơ đồ 4-4-2, Rodina Moscow dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:32 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

