
Nikita Chagrov là thủ môn 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.260 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4/24 | 0 | — | — | 6,07 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 5/27 | 0 | — | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2012 | 16 | 25 nghìn € |
| 11/08/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/01/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/06/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/10/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/07/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/10/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/04/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/09/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Okzhetpes | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Kórdrengir (- 2023) | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free player | Kórdrengir (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2021 | FK Tambov-M | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2020 | FC Avangard Kursk | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | FC Avangard Kursk | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | FK Rostov Youth | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2013 | Torpedo Moscow | FK Rostov Youth | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2011 | Smena Moskau | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |