Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Safronov

FK ChelyabinskTiền vệRUS
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ilya Safronov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Chelyabinsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
864Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
864Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—121182010000——41—
Cúp Nga2026-2027—214400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 820 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilya Safronov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026Cúp Nga@ Dinamo BarnaulT 2-04400000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 1-0dự bị00000—0———
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/202123250 nghìn €
29/05/202223250 nghìn €
01/12/202224250 nghìn €
25/06/202324300 nghìn €
20/11/202325200 nghìn €
18/06/202425350 nghìn €
03/12/202426300 nghìn €
01/06/202526300 nghìn €
17/09/202527450 nghìn €
02/12/202527600 nghìn €
24/05/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rotor VolgogradFK ChelyabinskChuyển nhượng—
31/12/2024FC SochiRotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2024Rotor VolgogradFC SochiChuyển nhượng—
05/07/2022Fiztekh DolgoprudnyRotor VolgogradChuyển nhượng—
07/07/2021Sibir NovosibirskFiztekh DolgoprudnyChuyển nhượng—
30/06/2019Sibir-2 Novosibirsk (- 2019)Sibir NovosibirskChuyển nhượng—
30/06/2018Sibir Novosibirsk II (- 2019)Sibir-2 Novosibirsk (- 2019)Chuyển nhượng—
30/06/2016RSDYuFSh NeryungriSibir Novosibirsk II (- 2019)Chuyển nhượng—
30/06/2015Akademia Sibir NovosibirskRSDYuFSh NeryungriChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com