Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Troshechkin

Rotor VolgogradTiền vệRUS
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Aleksandr Troshechkin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.137Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
568Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—13111.04720000——40—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.047 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Troshechkin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 1-0900021014/2324/12—6,40
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiB 0-2900020211/1326/15—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20151975 nghìn €
22/01/201619100 nghìn €
30/06/201620100 nghìn €
23/12/201620200 nghìn €
31/05/201721250 nghìn €
22/12/201721300 nghìn €
05/06/201822300 nghìn €
19/12/201822500 nghìn €
13/06/201923600 nghìn €
22/12/201923650 nghìn €
07/04/202023525 nghìn €
28/06/202024550 nghìn €
28/07/202024600 nghìn €
18/10/202024800 nghìn €
28/12/2020241,5 triệu €
01/06/2021251,5 triệu €
28/12/2021251,2 triệu €
01/06/2022261,2 triệu €
20/11/2022261,2 triệu €
12/04/2023261,0 triệu €
13/06/202327800 nghìn €
12/12/202327800 nghìn €
03/06/202428700 nghìn €
11/12/202428700 nghìn €
03/06/202529700 nghìn €
17/09/202529600 nghìn €
02/12/202529600 nghìn €
24/05/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh48
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com